
Kristiyan Stoyanov là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Slavia Sofia.
Tiểu sử Kristiyan Stoyanov
Kristiyan Stoyanov là tiền vệ người Bulgaria, 23 tuổi, hiện thi đấu cho Slavia Sofia. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 10 trận ra sân tại Bulgarian First League với tổng 559 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chiều cao 175 cm, cân nặng 70 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
559Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bulgaria | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 559 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bulgaria · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 559 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Băng Đảo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/1 | — | 6,24 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Luxembourg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Georgia | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 4 | 6/9 | — | 6,35 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 0-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,79 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 3 | 8/11 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/11/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/03/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/09/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực35