
Kristijan Trapanovski
Tiền đạoMKD
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Kristijan Trapanovski là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MKD.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ UNA Strassen | T 1-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs UNA Strassen | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Kazakhstan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bỉ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Wales | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Liechtenstein | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/05/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/05/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/10/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/10/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dundee United | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | FK Korzo Prilep | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | FK Korzo Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Sport Podbrezova | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | SK Slavia Praha B | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Viktoria Žižkov | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | SK Slavia Praha B | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tatran Presov | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 27/02/2018 | SK Slavia Praha B | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | SK Slavia Praha B | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | AP Brera Youth | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực39