
Kristian Mandic là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.
Tiểu sử Kristian Mandic
Kristian Mandic là hậu vệ người Croatia, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg ở tuổi 19. Cao 185 cm, nặng 76 kg, cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Kristian Mandic có 3 trận ra sân với tổng cộng 132 phút thi đấu, gồm 2 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường ghi nhận ở mức 1,0 triệu €, còn hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 60% | 1 | 0 | 7,00 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 25% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/60 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/35 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 7,02 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/59 | 0 | 3/5 | V | 6,98 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Viktoria Köln | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 1/4 | — | 6,01 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Tây Ban Nha | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 3 | 6/13 | — | 5,99 |
| 05/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Serbia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 2 | 5/11 | — | 7,30 |
| 02/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Ý | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/85 | 6 | 11/14 | — | 7,18 |