
Kristián Koštrna là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Spartak Trnava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
760Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 760 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0 | 82% | 56% | 5 | 0 | 6,76 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/367 (82%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 10/37 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/45 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/69 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 24
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/42 | 1 | 6/10 | V | 6,95 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 3 | 6/8 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 5-2 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 40/46 | 0 | 1/3 | — | 6,94 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/41 | 2 | 5/7 | V | 6,50 |
| 31/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 49/60 | 1 | 3/8 | V | 6,21 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 4/8 | V | 6,82 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/33 | 3 | 5/8 | — | 7,47 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 3 | 5/10 | — | 7,15 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 31/38 | 0 | 4/7 | V | 6,56 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA 1948 Sofia | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/12/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/07/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/12/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 22/06/2022 | 28 | 425 nghìn € |
| 15/12/2022 | 29 | 425 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 225 nghìn € |
| 10/09/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực51