Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristian Fucak

Miedz LegnicaTiền đạoCRO
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kristian Fucak là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Miedz Legnica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
514Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
514Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—10442410100——01—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 424 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20192050 nghìn €
26/12/20192150 nghìn €
29/06/202122150 nghìn €
29/12/202123400 nghìn €
21/03/202223650 nghìn €
05/06/202223650 nghìn €
07/11/202223500 nghìn €
05/06/202324750 nghìn €
17/12/202325650 nghìn €
03/06/202425500 nghìn €
22/12/202426300 nghìn €
08/06/202526300 nghìn €
07/12/202527200 nghìn €
09/06/202627200 nghìn €
07/10/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stal MielecMiedz LegnicaChuyển nhượng—
08/10/2025Free PlayerStal MielecChuyển nhượng—
02/09/2025NK Istra 1961Free PlayerTrở lại—
15/01/2025NK OsijekNK Istra 1961Chuyển nhượng—
13/01/2025Zalaegerszegi TENK OsijekCho mượn—
02/09/2024NK OsijekZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
29/06/2023HNK GoricaNK OsijekCho mượn—
18/01/2023NK OsijekHNK GoricaChuyển nhượng—
18/01/2022HNK Orijent 1919NK OsijekHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
17/01/2021NK GrobnicanHNK Orijent 1919Chuyển nhượng—
27/09/2020NK Varteks VarazdinNK GrobnicanChuyển nhượng—
30/05/2020HNK Orijent 1919NK Varteks VarazdinCho mượn—
22/01/2020NK Varteks VarazdinHNK Orijent 1919Chuyển nhượng—
03/02/2019NK GrobnicanNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy54
  • Sức mạnh28
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com