
Kristian Dennis là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Altrincham.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Aldershot Town | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Milton Keynes Dons | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 22/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/7 | V | 6,21 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | V | 6,23 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2010 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/10/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/04/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tranmere Rovers | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Carlisle United | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Saint Mirren | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Notts County | Saint Mirren | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Grimsby Town | Notts County | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Notts County | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chesterfield | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stockport County | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Macclesfield Town | Stockport County | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Stockport County | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Curzon Ashton FC | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Mossley AFC | Curzon Ashton FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2010 | Stockport Sports | Mossley AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Macclesfield Town | Stockport Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2009 | Stockport Sports | Macclesfield Town | Cho mượn | — |
| 31/10/2009 | Macclesfield Town | Stockport Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2009 | Ashton United | Macclesfield Town | Cho mượn | — |
| 31/10/2008 | Macclesfield Town | Ashton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Macclesfield Town U19 | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực42