
Kristers Volkovs là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Tukums-2000.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.914Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
9/2Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 22 | 21 | 1.824 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 55% | 9 | 2 | 6,46 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.824 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 652/838 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/134 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 124
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/193 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 58 / 48
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 37
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 5 | 5/9 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 3 | 4/7 | V | 5,60 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/84 | 1 | 6/10 | — | 7,70 |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/55 | 1 | 7/12 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/49 | 3 | 9/17 | V | 7,30 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 4/9 | V | 5,70 |
| 08/08/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 3 | 9/17 | V | 7,00 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 5/10 | V | 7,60 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 7 | 8/13 | — | 7,10 |
| 18/07/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |