
Kristaps klavins là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Tukums-2000.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
9Đá chính
981Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 24 | 9 | 981 | 0 | 0 | 2 | 11 | 1 | 69% | 53% | 0 | 0 | 5,38 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 981 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/240 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/141 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 3 | 7/11 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 5/9 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/44 | 5 | 8/14 | — | 7,20 |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 5/14 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 2-1 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/10 | 2 | 3/4 | V | 7,50 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/19 | 2 | 12/18 | — | 6,40 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 2 | 5/10 | — | 6,10 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 4 | 4/10 | — | 6,60 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/6 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/11/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/06/2026 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.