
Kristal Rubi Soto Cruz là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Leon (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
770Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 770 | 3 | 0 | 2 | 18 | 6 | 71% | 44% | 0 | 0 | 3,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 770 phút · điểm TB 3,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/312 (71%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 20/77 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/102 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 53
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 26/36 | 4 | 6/13 | — | 6,57 |
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 33/50 | 3 | 8/12 | — | 7,70 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 0-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 4/6 | — | 6,60 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 3/7 | — | 6,10 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 28/37 | 4 | 7/13 | — | 7,30 |
| 08/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 5-2 | 71 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 25/34 | 0 | 5/12 | — | 8,14 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 1/4 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/38 | 1 | 3/11 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 24/33 | 1 | 1/7 | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 1-2 | 76 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 17/21 | 4 | 6/11 | — | — |