
Kristal Rubi Soto Cruz là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Leon (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
825Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 13 | 10 | 825 | 3 | 0 | 2 | 22 | 8 | 73% | 45% | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 825 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/352 (73%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 20/79 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 21 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/117 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 60
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 231
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/23 | 1 | 6/9 | — | 7,20 |
| 27/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/18 | 1 | 3/5 | V | 6,80 |
| 23/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 26/34 | 4 | 6/14 | — | 6,57 |
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 34/51 | 3 | 7/12 | — | 7,56 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 0-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 4/6 | — | 6,60 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 3/7 | — | 6,10 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 28/37 | 4 | 7/13 | — | 7,30 |
| 08/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 5-2 | 71 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 25/34 | 0 | 5/12 | — | 8,14 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 1/4 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/38 | 1 | 3/11 | — | — |