Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristal Abazaj

FC DritaTiền đạoALB
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Kristal Abazaj là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FC Drita.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristal Abazaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesH 0-02100000—0——6,90
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Tre FioriT 5-06100000—0——6,97
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Floriana F.C.H 1-16000000—0——5,85
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Kauno ZalgirisB 2-33200000—0——6,30
07/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Kauno ZalgirisH 1-17100000—0———
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 2-322000007/901/2—6,35
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs NK Publikum CeljeB 2-345001003/40——6,17
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-3dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarB 0-345001103/511/5—5,88
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 275 nghìn €2017: 375 nghìn €2018: 375 nghìn €2018: 625 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 325 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201720275 nghìn €
13/11/201721375 nghìn €
14/01/201821375 nghìn €
27/06/201821625 nghìn €
26/12/201822550 nghìn €
10/03/201922550 nghìn €
01/01/202023550 nghìn €
07/04/202023450 nghìn €
29/12/202024600 nghìn €
01/06/202124950 nghìn €
21/10/202125800 nghìn €
16/01/202225675 nghìn €
16/03/202225550 nghìn €
09/06/202225300 nghìn €
26/10/202226225 nghìn €
15/05/202326325 nghìn €
25/10/202327300 nghìn €
28/12/202327250 nghìn €
26/05/202427350 nghìn €
15/10/202428300 nghìn €
08/01/202528300 nghìn €
22/12/202529275 nghìn €
11/06/202629325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025—FC DritaChuyển nhượng—
20/01/2025Ankara KeciorengucuFree PlayerTrở lại—
30/06/2024KF TiranaAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
21/12/2022IstanbulsporKF TiranaChuyển nhượng—
20/09/2020AnderlechtIstanbulsporChuyển nhượng—
30/07/2020KS Perparimi KukesiAnderlechtCho mượn—
26/08/2019AnderlechtKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
25/08/2019NK OsijekAnderlechtCho mượn—
11/02/2019AnderlechtNK OsijekChuyển nhượng—
30/06/2018Skenderbeu KorcaAnderlechtHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2018KF LuftetariSkenderbeu KorcaCho mượn—
05/01/2018Skenderbeu KorcaKF LuftetariChuyển nhượng—
04/01/2018KF LuftetariSkenderbeu KorcaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/08/2016KF Elbasani (- 2022)KF LuftetariChuyển nhượng—
10/09/2015FK Partizani U19KF Elbasani (- 2022)Chuyển nhượng—
31/12/2014Comprensorio MontaltoFK Partizani U19Chuyển nhượng—
31/10/2014FK Partizani U19Comprensorio MontaltoChuyển nhượng—
20/09/2013FC Dinamo City U17FK Partizani U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com