
Krasimir Kapov
Tiền đạoBLR
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Krasimir Kapov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BLR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/07/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/07/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | FC Molodechno | — | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | Dnepr Mogilev | FC Molodechno | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2020 | Arsenal Dzerzhinsk | Dnepr Mogilev | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Dinamo Minsk II | Arsenal Dzerzhinsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Underdog Chist (- 2019) | Dinamo Minsk II | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Dinamo Minsk II | Underdog Chist (- 2019) | Chuyển nhượng | — |