
Kouassi Eboue là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Uniao Leiria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 1,51 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 1,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | T 4-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/2 | — | 6,04 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 5,79 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | T 2-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 2/2 | — | 6,92 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | T 2-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/29 | 2 | 6/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/10/2016 | 18 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 03/03/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/08/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/10/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/09/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 03/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực45