
Kornelius Hansen là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aalborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
813Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
12/33Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 813 | 3 | 0 | 0 | 33 | 12 | 82% | 45% | 0 | 0 | 6,86 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 813 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/33
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 16/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/280 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/84 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 3-3 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 5/8 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 9 | 5 | 3 | 25/34 | 0 | 5/10 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 2-2 | 76 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/18 | 0 | 0/3 | — | 7,49 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/25 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 24/28 | 2 | 4/9 | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 28/34 | 1 | 6/11 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 2/8 | — | 5,96 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/28 | 1 | 7/13 | — | 7,87 |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 20/22 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 650 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2025 | Almere City FC | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Stabaek | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2020 | Southampton U21 | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | IF Fram | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2017 | Strømsgodset IF Youth | IF Fram | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Larvik Turn | Strømsgodset IF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực34