Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koo Sang-Min

Busan I ParkThủ mônKOR
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Koo Sang-Min là thủ môn 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
94Cứu thua
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—28282.52094122561%90%206,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,00

Thủ môn

Cứu thua
94
Đấm bóng
12
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
29

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
533/871 (61%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
161/495 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/31 (90%)
Không chiến thắng / thua
15 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
344
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koo Sang-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-19020029/3901/1—6,10
10/10/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCH 1-19052018/260—V6,20
19/09/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 0-19030022/2701/1—6,10
13/09/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 2-09010019/3214/5——
05/09/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-19020018/210———
30/08/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 1-29020022/3201/2—5,60
22/08/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubH 1-19030223/3102/2—6,86
15/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 0-09051236/3901/1—8,47
07/08/2026Korean K League 2@ Yongin FCB 0-29060027/3101/1—7,74
02/08/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 1-29042023/340——6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201726175 nghìn €
31/01/201927225 nghìn €
31/07/201927175 nghìn €
28/12/201928100 nghìn €
22/06/202028100 nghìn €
20/12/202029125 nghìn €
21/06/202129125 nghìn €
25/12/202130125 nghìn €
17/06/202230175 nghìn €
26/12/202231200 nghìn €
22/06/202331275 nghìn €
18/12/202332300 nghìn €
13/06/202432275 nghìn €
04/12/202433275 nghìn €
02/06/202533250 nghìn €
15/12/202534225 nghìn €
09/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/03/2021Yangju CitizenBusan I ParkCho mượn—
19/06/2019Busan I ParkYangju CitizenChuyển nhượng—
12/01/2016Ulsan Hyundai Mipo Dolphin (- 2016)Busan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2013Dong-Eui UniversityUlsan Hyundai Mipo Dolphin (- 2016)Chuyển nhượng—
31/12/2009Daeshin High SchoolDong-Eui UniversityChuyển nhượng—
31/12/2006Boin Middle SchoolDaeshin High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2003Gyeonggi Jingun Elementary SchoolBoin Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 211
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com