Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koo Jong-Uk

Cheonan CityTiền đạoKOR
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Koo Jong-Uk là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
11Đá chính
1.018Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—16111.0180018283%57%205,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.018 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/321 (83%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
9/23 (39%)
Chuyền dài chính xác
15/25 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/99 (57%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 34
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koo Jong-Uk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCT 1-0640000334/3922/5V—
19/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-3310000019/2102/3—6,20
13/09/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubH 1-1890000110/1403/8—6,65
05/09/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 1-1820000221/2516/9—6,45
28/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1dự bị00000—0———
01/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 2-2450010036/4205/8—6,43
24/07/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 3-4800010029/3302/4—6,20
19/07/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 0-185002029/1104/9—6,61
10/07/2026Korean K League 2vs Gimhae CityB 0-1900000229/3313/7—6,39
05/07/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 1-2740011113/18213/16—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: —2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202024100 nghìn €
20/12/202024100 nghìn €
25/12/202125100 nghìn €
03/10/202226—
13/04/202529125 nghìn €
02/06/202529150 nghìn €
15/12/202529150 nghìn €
09/06/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Ulsan CitizensCheonan CityChuyển nhượng—
22/09/2021military service (South Korea)Ulsan CitizensChuyển nhượng—
31/12/2020Ulsan Citizensmilitary service (South Korea)Chuyển nhượng—
06/01/2019Gwangju UniversityUlsan CitizensChuyển nhượng—
31/12/2014Masan Technical High SchoolGwangju UniversityChuyển nhượng—
31/12/2011Towol Middle School (-07.2011, 2016-)Masan Technical High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy62
  • Sức mạnh37
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com