
Koo Jong-Uk là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
1.018Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 16 | 11 | 1.018 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 83% | 57% | 2 | 0 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.018 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/321 (83%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/23 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/99 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 34
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/39 | 2 | 2/5 | V | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 3/8 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 1 | 6/9 | — | 6,45 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 5/8 | — | 6,43 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 3-4 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 2/4 | — | 6,20 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 4/9 | — | 6,61 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/33 | 1 | 3/7 | — | 6,39 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 2 | 13/16 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 26 | — |
| 13/04/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Ulsan Citizens | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2021 | military service (South Korea) | Ulsan Citizens | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Ulsan Citizens | military service (South Korea) | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Gwangju University | Ulsan Citizens | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Masan Technical High School | Gwangju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Towol Middle School (-07.2011, 2016-) | Masan Technical High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật43
- Tư duy62
- Sức mạnh37
- Thể lực42