
Koo Ja-Ryong là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Brisbane City.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2013 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/03/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 31/01/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 31/07/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 14/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 07/07/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Eastern SC | Brisbane City | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Bucheon FC 1995 | Eastern SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2025 | Jeonbuk Hyundai Motors | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Suwon Samsung Bluewings | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2013 | Ansan Mugunghwa FC | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Suwon Samsung Bluewings | Ansan Mugunghwa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Wanju FC U15 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Jeonbuk Hyundai Motors Youth | Wanju FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực48