Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantinos Doumtsios

Pyrgos AFCTiền đạoGRE
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Konstantinos Doumtsios là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Pyrgos AFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konstantinos Doumtsios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/06/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 1-179000003/1107/19—5,75
23/05/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 3-390000027/1415/15—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20161975 nghìn €
10/05/20171975 nghìn €
25/04/201820150 nghìn €
10/06/201921250 nghìn €
17/12/201922250 nghìn €
03/08/202022200 nghìn €
07/03/202123250 nghìn €
20/05/202123250 nghìn €
27/12/202124400 nghìn €
21/02/202224450 nghìn €
26/06/202224400 nghìn €
06/11/202225400 nghìn €
21/05/202325350 nghìn €
07/01/202426250 nghìn €
09/06/202426250 nghìn €
09/12/202427250 nghìn €
08/06/202527275 nghìn €
18/12/202528250 nghìn €
08/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Petrolul PloiestiPyrgos AFCChuyển nhượng—
29/06/2026Chindia TargovistePetrolul PloiestiCho mượn—
21/01/2026Petrolul PloiestiChindia TargovisteChuyển nhượng—
30/06/2025Den BoschPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
02/02/2025VVV VenloDen BoschChuyển nhượng—
30/06/2024FC OssVVV VenloChuyển nhượng—
02/08/2023LevadiakosFC OssChuyển nhượng—
13/07/2021Giorgos KaraiskakisLevadiakosChuyển nhượng—
17/09/2020Panionios G.S.S.Giorgos KaraiskakisChuyển nhượng—
30/06/2019Doxa DramasPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
06/01/2019EginiakosDoxa DramasChuyển nhượng—
05/08/2018Panserraikos F.C.EginiakosChuyển nhượng—
16/08/2017IraklisPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2016Iraklis Thessaloniki U19IraklisChuyển nhượng—
19/08/2015PS SerresIraklis Thessaloniki U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy49
  • Sức mạnh32
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com