
Konstantin Kerschbaumer là không rõ 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wiener SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.070Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.070 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.070 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Austrian Cup | vs Austria Vienna | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/09/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/12/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/10/2012 | 20 | 225 nghìn € |
| 10/04/2013 | 20 | 225 nghìn € |
| 26/05/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/11/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/04/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/08/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/01/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/03/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 15/06/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/03/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/09/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/09/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 31/12/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực38