
Konrad Nowak là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Swit Szczecin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
396Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 396 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 396 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/11/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 06/02/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 21/07/2013 | 18 | 350 nghìn € |
| 13/02/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/07/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/03/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/01/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/09/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/03/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/01/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/01/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/02/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/02/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
| 20/08/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Odra Opole | Swit Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Odra Opole | Free player | Trở lại | — |
| 12/08/2020 | Puszcza Niepolomice | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | Gornik Zabrze | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Rozwoj Katowice | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 12/01/2016 | Gornik Zabrze | Rozwoj Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2012 | Rozwoj Katowice | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 31/12/2010 | Rozwoj Katowice U19 | Rozwoj Katowice | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực26