Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konrad Nowak

Swit SzczecinTiền vệPOL
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Konrad Nowak là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Swit Szczecin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
396Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—7539610200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 396 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/201217100 nghìn €
11/11/201218400 nghìn €
06/02/201318500 nghìn €
21/07/201318350 nghìn €
13/02/201419300 nghìn €
20/07/201419250 nghìn €
04/03/201520150 nghìn €
29/06/201520200 nghìn €
09/01/201621150 nghìn €
03/09/201621150 nghìn €
01/03/201722125 nghìn €
04/07/201722100 nghìn €
15/01/201823100 nghìn €
02/07/20182350 nghìn €
24/01/201924100 nghìn €
20/02/20192475 nghìn €
17/07/201924100 nghìn €
27/02/202025100 nghìn €
23/02/202126125 nghìn €
29/06/202126175 nghìn €
13/01/202227175 nghìn €
23/06/202227200 nghìn €
17/11/202228150 nghìn €
15/06/202328150 nghìn €
04/12/202329100 nghìn €
20/06/202429100 nghìn €
04/12/202430100 nghìn €
05/06/202530100 nghìn €
07/12/20253150 nghìn €
09/06/20263150 nghìn €
20/08/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Odra OpoleSwit SzczecinChuyển nhượng—
30/06/2026Odra OpoleFree playerTrở lại—
12/08/2020Puszcza NiepolomiceOdra OpoleChuyển nhượng—
07/02/2019Gornik ZabrzePuszcza NiepolomiceChuyển nhượng—
29/06/2016Rozwoj KatowiceGornik ZabrzeCho mượn—
12/01/2016Gornik ZabrzeRozwoj KatowiceChuyển nhượng—
30/07/2012Rozwoj KatowiceGornik ZabrzeHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
31/12/2010Rozwoj Katowice U19Rozwoj KatowiceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy59
  • Sức mạnh36
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com