
Koki Machida là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
411Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 275 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 40% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 136 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 50% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/213 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/104 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 4/10 | — | 6,59 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 52/63 | 1 | 9/16 | V | 6,91 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/69 | 0 | 2/7 | — | 6,48 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/86 | 2 | 3/8 | — | 6,99 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 0 | 1/4 | V | 6,11 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 5/7 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 5,98 |
| 23/08/2025 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | T 2-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/6 | V | 6,36 |