Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koba Koindredi

Lausanne SportsTiền vệFRA
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Koba Koindredi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lausanne Sports.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—421580002084%40%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/52 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koba Koindredi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 0-4760010122/2503/6V6,21
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-1600010016/1914/12—6,33
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 1-318000005/701/2—5,88
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunH 0-04000011/101/2—7,00
17/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-4900020230/3416/8—6,21
14/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 1-333010029/1201/3—6,25
10/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 0-3270011113/1301/4—6,16
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 3-114101127/903/3—7,50
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 0-2610000111/1414/7—6,22
19/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunB 1-321000008/1024/4—5,94
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com