
Ko Seung-Beom
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Ko Seung-Beom là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Tiểu sử Ko Seung-Beom
Ko Seung-Beom là tiền vệ hiện thi đấu cho Suwon Samsung Bluewings, mang quốc tịch South Korea và hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026 tại Korean K League 2, cầu thủ có 20 trận ra sân với 2 bàn thắng, 1401 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Cao 173 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 650 nghìn € và mức giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,1 triệu € (2017). Lần chuyển nhượng gần nhất có hiệu lực từ 19/02/2026, khi cầu thủ chuyển từ Ulsan HD FC về Suwon Samsung Bluewings.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
14Đá chính
1.401Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
700Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 20 | 14 | 1.401 | 2 | 0 | 0 | 16 | 6 | 87% | 50% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.401 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 668/760 (87%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/52 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/132 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 55
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 40/41 | 2 | 2/4 | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/62 | 2 | 5/7 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/68 | 1 | 4/4 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 62/70 | 2 | 6/13 | — | 8,20 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/25 | 2 | 3/6 | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/34 | 1 | 2/7 | V | 6,81 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 1,1 triệu € |
| 31/01/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 575 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 750 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 750 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 875 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 875 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2017; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2026 | Ulsan HD FC | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Suwon Samsung Bluewings | Ulsan HD FC | Hết hạn mượn 0.547169M € | 547 nghìn € |
| 30/12/2022 | Gimcheon Sangmu Football Club | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 20/06/2021 | Suwon Samsung Bluewings | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Daegu Football Club | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Suwon Samsung Bluewings | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Kyung Hee University | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Cheongju Daesung High School | Kyung Hee University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Jeju Jeil Middle School | Cheongju Daesung High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Jejuseo Elementary School | Jeju Jeil Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực40