
Ko Itakura
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Ko Itakura là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 354 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 88% | 40% | 0 | 0 | 5,91 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 100% | 0 | 0 | 7,43 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 129 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 94% | 75% | 0 | 0 | 7,62 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 0% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/172 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/52 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 7,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/118 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/57 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs Ecuador | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 0 | 0/4 | — | 7,08 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | 3/7 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/40 | 0 | 3/7 | — | 5,84 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/3 | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/43 | 2 | 2/5 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 3/7 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV Schott Mainz | T 5-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 3/3 | — | 7,43 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Brazil | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Thụy Điển | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 3/3 | — | 7,17 |