
Klemen Mihelak là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FK Jablonec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
12Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 491 | 12 | 3 | 5 | 67% | 75% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/153 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/73 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 3-0 | 41 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 7,19 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 21/33 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 2 | 18/22 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | — | — | 6,67 |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 24/46 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/03/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2024 | NS Mura | FK Jablonec | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2022 | NK Domžale | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | NK Rudar Velenje | NK Domžale | Cho mượn | — |
| 25/08/2020 | NK Domžale | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | NK Domzale U19 | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Domzale U17 | NK Domzale U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực14
- Chỉ số 147
- Chỉ số 221
- Chỉ số 437
- Chỉ số 342