
Kjetil Borry là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Patro Eisden.
Tiểu sử Kjetil Borry
Kjetil Borry là hậu vệ, thi đấu cho câu lạc bộ Patro Eisden, có quốc tịch Belgium và đang ở tuổi 32. Cầu thủ sinh ngày 16/08/1994, cao 190 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với 136 phút thi đấu và điểm trung bình 6,13, đồng thời ghi nhận thêm 2 trận tại Cúp Quốc gia Bỉ. Giá trị thị trường được ghi là 200 nghìn €, giá trị cao nhất 300 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 136 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 37% | 0 | 0 | 6,13 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/69 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/59 | 1 | 3/5 | — | 6,44 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 5,68 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | H 2-2 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 3/6 | — | 6,05 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 42/48 | 2 | 5/10 | — | 6,45 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 51/56 | 1 | 1/4 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/10/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/04/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/09/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/08/2019 | 25 | — |
| 04/10/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/10/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/10/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FCV Dender EH | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | Roeselare | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Beveren | Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Roeselare | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực52