Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kjell Scherpen

Ipswich TownThủ mônNED
26Tuổi
206Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Kjell Scherpen là thủ môn 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Ipswich Town.

Tiểu sử Kjell Scherpen

Kjell Scherpen là thủ môn người Netherlands, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ipswich Town ở tuổi 26. Thể hình gồm chiều cao 206 cm, cân nặng 85 kg; cầu thủ thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, Scherpen ra sân 4 trận tại Ngoại hạng Anh với 360 phút thi đấu, thực hiện 15 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 12,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất là từ Union Saint-Gilloise đến Ipswich Town vào ngày 27/07/2026, loại Hết hạn mượn, phí 10,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
15Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—44360154761%100%006,34
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,34

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/3
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/124 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/71 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kjell Scherpen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 2-3dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamT 2-1dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-1dự bị000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceT 3-29021217/2902/2—6,04
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-29050022/310——6,86
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 2-59062324/3801/1—6,79
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leicester CityT 3-1dự bị000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-19021113/2601/1—5,67
24/05/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 5-19020127/290——6,94
22/05/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentH 0-09013019/2102/2—7,21

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20171725 nghìn €
28/02/20181850 nghìn €
28/06/20181875 nghìn €
03/10/201818400 nghìn €
27/12/2018181,0 triệu €
12/03/2019191,5 triệu €
11/06/2019191,5 triệu €
17/12/2019191,5 triệu €
07/04/2020201,3 triệu €
28/06/2020201,5 triệu €
13/10/2020202,2 triệu €
30/12/2020202,2 triệu €
18/05/2021212,8 triệu €
22/12/2021212,8 triệu €
11/04/2022222,2 triệu €
10/11/2022222,0 triệu €
22/06/2023232,0 triệu €
10/12/2023233,0 triệu €
20/05/2024243,0 triệu €
09/10/2024244,0 triệu €
16/12/2024244,0 triệu €
05/06/2025255,0 triệu €
09/12/2025257,0 triệu €
03/06/2026268,0 triệu €
06/10/20262612,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Union Saint-GilloiseIpswich TownHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
23/07/2025Brighton Hove AlbionUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2025Sturm GrazBrighton Hove AlbionCho mượn—
05/07/2023Brighton Hove AlbionSturm GrazChuyển nhượng—
29/06/2023Vitesse ArnhemBrighton Hove AlbionCho mượn—
15/08/2022Brighton Hove AlbionVitesse ArnhemChuyển nhượng—
29/06/2022KV OostendeBrighton Hove AlbionCho mượn—
30/01/2022Brighton Hove AlbionKV OostendeChuyển nhượng—
15/07/2021AFC AjaxBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2019EmmenAFC AjaxHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2017FC Emmen U19EmmenChuyển nhượng—
30/06/2016FC Emmen U17FC Emmen U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Emmendingen YouthFC Emmen U17Chuyển nhượng—
30/06/2011VV Emmen YouthFC Emmendingen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực67
  • Chỉ số 169
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 477
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com