
Kittipun Saensuk là thủ môn 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sukhothai FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
20Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 20 | 1 | 3 | 67% | 100% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/114 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/59 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | — | — | 6,38 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-6 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | — | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | T 2-1 | 90 | 7 | 1 | 1 | 9/28 | 0 | 1/1 | — | 7,87 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | T 3-0 | 90 | 2 | 2 | 1 | 11/21 | 0 | 1/1 | V | 6,84 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/24 | 0 | 1/1 | — | 5,54 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | — | — | 6,82 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | — | — | 6,46 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 159
- Chỉ số 236
- Chỉ số 453
- Chỉ số 350