Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kittipun Saensuk

Sukhothai FCThủ mônTHA
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kittipun Saensuk là thủ môn 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sukhothai FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
27Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—77630271470%100%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/160 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/79 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kittipun Saensuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedB 0-39030014/190——5,88
25/10/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestT 2-19040021/2701/1—7,34
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 5-19000114/170——6,38
09/10/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 0-69040012/140——6,16
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCT 2-1907119/2801/1—7,87
13/09/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-19030125/3101/1—6,63
06/09/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 1-39060017/2401/1—6,98
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Muangthong UnitedT 3-09022111/2101/1V6,84
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ Nakhon Ratchasima Mazda FCB 0-19010010/2401/1—5,54
24/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 1-29040015/230——6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212675 nghìn €
09/01/20222775 nghìn €
14/08/20222775 nghìn €
22/01/202328150 nghìn €
24/09/202328150 nghìn €
25/02/202429150 nghìn €
25/08/202429150 nghìn €
01/05/202530150 nghìn €
21/12/202531150 nghìn €
14/05/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 234
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com