
Kittipong Wongma là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sisaket United.
Tiểu sử Kittipong Wongma
Kittipong Wongma là tiền vệ của câu lạc bộ Sisaket United, mang quốc tịch Thailand và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Kittipong Wongma ra sân 4 trận tại VĐQG Thái Lan, có 1 kiến tạo trong 360 phút và đạt điểm trung bình 6,67. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 10/07/2025, từ Mahasarakham SBT FC sang Sisaket United. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 1 | 17 | 5 | 83% | 46% | 2 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/118 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/29 | 3 | 3/7 | — | 8,16 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 7 | 2 | 1 | 14/19 | 4 | 7/13 | V | 7,44 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/25 | 2 | 3/6 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 16/18 | 0 | 4/14 | V | 6,12 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 6/10 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/02/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/08/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Mahasarakham SBT FC | Sisaket United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Suphanburi FC | Mahasarakham SBT FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2022 | Nongbua Pitchaya FC | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Udon United | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Udon United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Sukhothai | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Sisaket FC (1999-2022) | Sukhothai | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Udon Thani FC (1999 - 2023) | Sisaket FC (1999-2022) | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Sisaket FC (1999-2022) | Udon Thani FC (1999 - 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Sisaket United | Sisaket FC (1999-2022) | Chuyển nhượng | — |