Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Young-nam

Chungnam AsanTiền vệKOR
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kim Young-nam là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.

Tiểu sử Kim Young-nam

Kim Young-nam là tiền vệ của câu lạc bộ Chungnam Asan, mang quốc tịch South Korea, sinh ngày 24/03/1991 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 20 trận với 1198 phút, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,26 tại Korean K League 2. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2020). Ngày 16/01/2025, cầu thủ chuyển đến Chungnam Asan từ Ansan Greeners FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
15Đá chính
1.288Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1288Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——00—
Korean K League 22026—20141.1981004184%62%106,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Korean K League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.198 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
552/652 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
35/63 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/66 (62%)
Không chiến thắng / thua
14 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Young-nam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 1-1590000126/3314/8—6,25
19/09/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 3-1871021020/3204/5V7,25
12/09/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 2-17000002/500/1—6,68
16/08/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 0-2dự bị00000—0———
07/08/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCH 1-1670000039/4411/4—6,35
01/08/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 2-0580000120/230——7,15
25/07/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 2-38100000—0——5,40
18/07/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1450000037/3823/4—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20132275 nghìn €
31/07/201928150 nghìn €
28/12/201928125 nghìn €
22/06/202029350 nghìn €
20/12/202029400 nghìn €
21/06/202130250 nghìn €
25/12/202130200 nghìn €
17/06/202231175 nghìn €
26/12/202231175 nghìn €
22/06/202332150 nghìn €
18/12/202332125 nghìn €
13/06/202433125 nghìn €
04/12/202433125 nghìn €
02/06/202534100 nghìn €
15/12/202534100 nghìn €
09/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Ansan Greeners FCChungnam AsanChuyển nhượng—
14/02/2022Gyeongju KHNPAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
31/12/2020Bucheon FC 1995Gyeongju KHNPChuyển nhượng—
27/02/2019Asan MugunghwaBucheon FC 1995Cho mượn—
31/05/2017Bucheon FC 1995Asan MugunghwaChuyển nhượng—
14/01/2015Seongnam FCBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
31/12/2011Chung-Ang UniversitySeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2009Seongnam FC U15Seongnam Ilhwa Chunma U18Chuyển nhượng—
31/12/2003Seongnam Jungang Elementary SchoolSeongnam FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com