
Kim Young-Bin
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Kim Young-Bin là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.552Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
850Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 76% | 1 | 0 | 6,69 |
| K League 1 | 2026 | — | 28 | 28 | 2.374 | 3 | 0 | 2 | 17 | 9 | 91% | 58% | 8 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/120 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/17 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.374 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1570/1709 (91%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 73/137 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 110
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 122/207 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 73 / 48
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 37
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 42/49 | 0 | 7/11 | — | 6,80 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Vissel Kobe | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/69 | 0 | 10/11 | — | 6,92 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 73/77 | 1 | 4/8 | V | 6,25 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kashiwa Reysol | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/51 | 1 | 3/6 | V | 6,46 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/32 | 3 | 8/14 | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/66 | 2 | 7/13 | V | 6,15 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/82 | 1 | 3/4 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/76 | 3 | 7/10 | V | 7,09 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/38 | 4 | 5/7 | V | 7,54 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 89/94 | 0 | 5/7 | V | 5,73 |