Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Yong-Hwan

Jeonnam DragonsHậu vệKOR
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kim Yong-Hwan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
785Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1287850001178%45%116,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 785 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
346/443 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/19 (10%)
Chuyền dài chính xác
36/83 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/62 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Yong-Hwan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 0-3780000322/3202/6V5,55
13/09/2026Korean K League 2vs Gimpo FCH 2-2880000151/5911/5—5,70
05/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 2-2710000025/3301/2—5,90
28/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-0900000036/5203/7—6,42
23/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-0720000048/5200/2—7,46
07/06/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 2-2530000019/2622/4—5,67
31/05/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-1250000011/1400/1—6,42
23/05/2026Korean K League 2vs Gimhae CityB 0-1290011020/2422/2—6,78
25/04/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCB 1-2540000017/2700/1Đ4,74
28/03/2026Korean K League 2@ Cheonan CityB 0-1450000021/3035/6—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 375 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 625 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 425 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201724375 nghìn €
31/01/201925400 nghìn €
31/07/201926625 nghìn €
28/12/201926650 nghìn €
07/04/202026525 nghìn €
22/06/202027650 nghìn €
20/12/202027450 nghìn €
21/06/202128425 nghìn €
25/12/202128450 nghìn €
17/06/202229400 nghìn €
26/12/202229375 nghìn €
22/06/202330325 nghìn €
18/12/202330275 nghìn €
13/06/202431200 nghìn €
04/12/202431200 nghìn €
02/06/202532175 nghìn €
15/12/202532150 nghìn €
09/06/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2024Pohang SteelersJeonnam DragonsChuyển nhượng—
26/11/2021Gimcheon Sangmu Football ClubPohang SteelersCho mượn—
24/05/2020Pohang SteelersGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
03/01/2019Incheon United ClubPohang SteelersHết hạn mượn 0.275M €275 nghìn €
28/02/2014Soongsil UniversityIncheon United ClubChuyển nhượng—
31/12/2011Incheon United U18Soongsil UniversityChuyển nhượng—
31/12/2008Seongnam FC YouthIncheon United U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com