
Kim Ye-geon là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Crvena Zvezda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U23 Úc | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/11 | 1 | 2/3 | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 6,81 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/7 | — | 5,90 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 1-3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 5,89 |
| 01/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/6 | — | 6,39 |
| 25/07/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/15 | 2 | 6/11 | — | 6,45 |