Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Tae-hyeon

29Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Kim Tae-hyeon là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.699Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800000087%41%106,05
K League 12026—20161.51900217482%48%306,23
Cúp Hàn Quốc——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/86 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.519 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
615/749 (82%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
14/44 (31%)
Chuyền dài chính xác
44/93 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
17
Phá bóng
47
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/166 (48%)
Không chiến thắng / thua
19 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 66
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
240
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Tae-hyeon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Jeju SK FCT 3-2730021021/2501/5—5,70
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Vissel KobeB 0-2900000045/5022/5—5,99
09/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 1-2830010033/3924/8—6,30
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UzbekistanT 2-0840000022/2912/6—6,51
02/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-0230000012/1402/4—6,30
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-4dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs EcuadorT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-2900031345/5424/9—5,39
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kashiwa ReysolT 2-1900000030/3623/7V6,12
12/09/2026K League 1vs FC SeoulB 1-2900000227/3326/10V5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 425 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20172050 nghìn €
31/01/20192275 nghìn €
31/07/201922100 nghìn €
28/12/201923150 nghìn €
22/06/202023350 nghìn €
20/12/202024425 nghìn €
21/06/202124450 nghìn €
25/12/202125450 nghìn €
17/06/202225450 nghìn €
26/12/202226450 nghìn €
22/06/202326450 nghìn €
18/12/202327450 nghìn €
13/06/202427500 nghìn €
04/12/202427550 nghìn €
02/06/202528650 nghìn €
15/12/202528750 nghìn €
20/05/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Jeonnam DragonsJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
30/12/2024Jeonbuk Hyundai MotorsJeonnam DragonsCho mượn—
30/07/2024Jeonnam DragonsJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
14/07/2024Gimcheon Sangmu Football ClubJeonnam DragonsCho mượn—
15/01/2023Jeonnam DragonsGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
11/01/2021Ansan Greeners FCJeonnam DragonsChuyển nhượng—
07/01/2020Seoul E-Land FCAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
09/01/2019Ansan Greeners FCSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
04/01/2018Yong In UniversityAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
31/12/2014Joongdong High SchoolYong In UniversityChuyển nhượng—
31/12/2011Joongdong Middle SchoolJoongdong High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2008Daejeon Jungang Elementary SchoolJoongdong Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh56
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com