Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Tae-hoon

Gyeongnam FCThủ mônKOR
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kim Tae-hoon là thủ môn 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Tae-hoon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 0-0dự bị000—0———
10/10/2026Korean K League 2@ Cheonan CityB 0-1dự bị000—0———
20/09/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 0-0dự bị000—0———
13/09/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 1-0dự bị000—0———
29/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCT 1-0dự bị000—0———
23/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 1-1dự bị000—0———
15/08/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 1-1dự bị000—0———
07/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20192125 nghìn €
31/07/20192250 nghìn €
28/12/20192250 nghìn €
22/06/20202350 nghìn €
20/12/20202325 nghìn €
21/06/20212450 nghìn €
25/12/20212450 nghìn €
17/06/20222575 nghìn €
26/12/202225100 nghìn €
22/06/202326100 nghìn €
18/12/202326150 nghìn €
13/06/202427150 nghìn €
04/12/202427125 nghìn €
02/06/202528125 nghìn €
15/12/202528150 nghìn €
20/05/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026FC AnyangGyeongnam FCChuyển nhượng—
27/10/2025Gimcheon Sangmu Football ClubFC AnyangCho mượn—
28/04/2024FC AnyangGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
03/01/2019Yeungnam UniversityFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2015Gangneung Munseong High SchoolYeungnam UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com