
Kim Seung-sub
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Kim Seung-sub là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
17Đá chính
1.265Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1265Phút/bàn
13/29Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 72% | 33% | 0 | 0 | 6,53 |
| K League 1 | 2026 | — | 30 | 16 | 1.220 | 1 | 0 | 0 | 28 | 12 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.220 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/28
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/358 (82%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 16/45 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/113 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 46
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Vissel Kobe | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 2/6 | — | 6,53 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kashiwa Reysol | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 1/5 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,23 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,74 |