Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Seong-Ju

Cheonan CityTiền đạoKOR
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kim Seong-Ju là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
1.459Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—20171.4590018381%50%206,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.459 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
551/676 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
35/82 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
17
Phá bóng
46
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/123 (50%)
Không chiến thắng / thua
31 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Seong-Ju · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 1-1dự bị00000—0———
28/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1900020147/5301/3—6,70
22/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-1450011010/1101/1—6,69
16/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-11000000/20——6,28
01/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 2-2900000036/4612/6—6,01
24/07/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 3-4450000023/2602/3—6,12
19/07/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 0-1900000030/3724/10—6,29
10/07/2026Korean K League 2vs Gimhae CityB 0-1160000015/1511/1—6,77
05/07/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 1-2850000016/2115/9V6,24
07/06/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 2-2890010010/1812/9—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: —2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20222310 nghìn €
03/10/202223—
28/03/20232475 nghìn €
22/06/202324125 nghìn €
18/12/202324100 nghìn €
13/06/202425175 nghìn €
04/12/202425150 nghìn €
04/08/202526150 nghìn €
15/12/202526150 nghìn €
09/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025Busan Transportation CorporationCheonan CityCho mượn—
08/01/2025Cheonan CityBusan Transportation CorporationChuyển nhượng—
21/01/2022Honam UniversityCheonan CityChuyển nhượng—
31/12/2017Seoul Inchang High School Honam UniversityChuyển nhượng—
31/12/2014Cheonan Middle SchoolSeoul Inchang High School Chuyển nhượng—
31/12/2011Seonggeo Elementary SchoolCheonan Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh50
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com