Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Seon-ho

Gyeongnam FCHậu vệKOR
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kim Seon-ho là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
503Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1255030005182%38%405,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/169 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
14/28 (50%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/34 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Seon-ho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2@ Cheonan CityB 0-18000008/1000/1——
12/07/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanH 1-1450010123/2502/4—6,83
05/07/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 2-1730000423/2802/6V6,80
06/06/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 2-2830010223/2823/7V6,23
31/05/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 0-2dự bị00000—0———
23/05/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubT 3-220000004/400/1V5,82
17/05/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 1-1900000319/2222/10V6,72
10/05/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 2-1740010114/2112/2—6,18
03/05/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 0-22400000—0——6,30
25/04/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCT 3-212001107/80——6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20201825 nghìn €
22/06/20201925 nghìn €
20/12/20201925 nghìn €
21/06/20212075 nghìn €
25/12/202120100 nghìn €
17/06/202221125 nghìn €
26/12/202221125 nghìn €
22/06/202322225 nghìn €
18/12/202322275 nghìn €
13/06/202423250 nghìn €
04/12/202423250 nghìn €
02/06/202524200 nghìn €
15/12/202524225 nghìn €
09/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Bucheon FC 1995Gyeongnam FCChuyển nhượng—
04/01/2023Daejeon Hana CitizenBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
02/01/2020Gwangju Football Club U18Daejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
31/12/2018Pohang Steelers U18Gwangju Football Club U18Chuyển nhượng—
31/12/2016Pohang Steelers U15Pohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Pohang Steelers YouthPohang Steelers U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com