
Kim Se-Hoon là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
14Đá chính
1.166Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
388Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 14 | 1.166 | 3 | 0 | 1 | 20 | 7 | 73% | 40% | 0 | 0 | 5,44 |
| Cúp Hàn Quốc | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.166 phút · điểm TB 5,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/333 (73%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 17/53 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/69 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 3/10 | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | — | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 0/1 | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 2 | 2/3 | — | 6,47 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/06/2025 | Incheon United Club | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Incheon United U18 | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Incheon United U15 | Incheon United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Yongin Suji Elementary School | Incheon United U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực29