Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Min-woo

24Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kim Min-woo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
16Đá chính
1.495Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1495Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—23161.49510415582%57%206,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.495 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
704/857 (82%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
22/80 (27%)
Chuyền dài chính xác
69/129 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
12
Phá bóng
33
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/157 (57%)
Không chiến thắng / thua
23 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
67 / 48
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
258
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Min-woo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 3-2631021042/4702/4—7,20
11/10/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCT 4-1800121149/5723/6—6,75
12/09/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCT 1-0690100221/3002/3—7,20
06/09/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 2-0670010230/3833/4——
29/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 4-1450100211/1700/3—6,75
22/08/2026Korean K League 2@ Cheonan CityT 1-0220000013/1702/3—6,82
15/08/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 2-2140000011/1211/1—6,08
07/08/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 1-08000004/601/1—6,86
11/07/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCB 1-2740042341/5004/5—7,36
04/07/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 1-049000015/1011/2—7,44

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/202119100 nghìn €
27/12/202119125 nghìn €
22/06/202220125 nghìn €
28/12/202220125 nghìn €
20/06/202321125 nghìn €
07/01/202421125 nghìn €
17/06/202422125 nghìn €
04/12/202422175 nghìn €
02/06/202523125 nghìn €
15/12/202523150 nghìn €
09/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Daejeon Hana CitizenSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
30/12/2025Gimpo FCDaejeon Hana CitizenCho mượn—
10/07/2025Daejeon Hana CitizenGimpo FCChuyển nhượng—
01/07/2024Dusseldorf IIDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
30/06/2023Werder Bremen IIDusseldorf IIChuyển nhượng—
05/08/2021Open Cyber University of KoreaWerder Bremen IIChuyển nhượng—
31/12/2020Dongbuk High School (-2006, 2013-)Open Cyber University of KoreaChuyển nhượng—
31/12/2017Boin Middle SchoolDongbuk High School (-2006, 2013-)Chuyển nhượng—
31/12/2014Seoul Shinyongsan Elementary SchoolBoin Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy58
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com