Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Min-Sik

Gimpo FCHậu vệKOR
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kim Min-Sik là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
11Đá chính
933Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—21119330008179%57%205,73
Cúp Hàn Quốc——116100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 933 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
307/387 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
7/29 (24%)
Chuyền dài chính xác
26/48 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
19
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/71 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Min-Sik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Korean K League 2vs Gimhae CityB 1-21200000—0——6,50
17/10/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCT 4-1450000010/1300/3—6,65
09/10/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-190020013/1300/1——
19/09/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 1-0830000018/1956/9——
13/09/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsH 2-2450010012/1500/1—5,70
06/09/2026Korean K League 2vs Seongnam FCB 1-2260010012/1604/4—6,50
29/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 1-4310000021/280——5,40
16/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityH 1-1dự bị00000—0———
07/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 3-022000007/800/3V6,47
02/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1710000021/2406/7—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: —2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20202125 nghìn €
22/06/202022100 nghìn €
20/12/202022150 nghìn €
21/06/202123175 nghìn €
25/12/202123175 nghìn €
03/10/202224—
13/03/20242575 nghìn €
13/06/20242650 nghìn €
04/12/20242675 nghìn €
02/06/202527175 nghìn €
15/12/202527150 nghìn €
09/06/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Chungbuk Cheongju FCGimpo FCChuyển nhượng—
01/01/2024Hwaseong FCChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
31/12/2021Gimhae CityHwaseong FCChuyển nhượng—
01/02/2021Chungnam AsanGimhae CityChuyển nhượng—
07/01/2020Yong In UniversityChungnam AsanChuyển nhượng—
31/12/2016SC Seongnam U18Yong In UniversityChuyển nhượng—
31/12/2013Seoul Kyungshin Middle SchoolSC Seongnam U18Chuyển nhượng—
31/12/2010Korean high school teamSeoul Kyungshin Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com