
Kim Min-kyu
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Kim Min-kyu là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Tiểu sử Kim Min-kyu
Kim Min-kyu thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Gimcheon Sangmu Football Club, quốc tịch Hàn Quốc, 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 652 phút thi đấu và điểm trung bình 4,34. Giá trị thị trường được ghi nhận là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 350 nghìn € (2024). Cầu thủ chuyển đến Gimcheon Sangmu Football Club từ Seoul E-Land FC ngày 01/06/2025, hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2026. Chiều cao 188 cm, cân nặng 77 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
742Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 9 | 7 | 652 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 38% | 4 | 0 | 5,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 5,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 361/407 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/44 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/57 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 0 | 3/10 | V | 5,95 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/4 | — | — |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 0 | 5/11 | V | 6,25 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/4 | V | — |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/74 | 2 | 3/6 | — | 6,97 |
| 17/03/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/01/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | — |
| 28/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/06/2025 | Seoul E-Land FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2020 | Gimhae City | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Hwaseong FC | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Seongnam FC | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Seongnam Ilhwa Chunma U18 | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Seongnam FC U15 | Seongnam Ilhwa Chunma U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Seongnam Jungang Elementary School | Seongnam FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực41