Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Min-jun

26Tuổi
187Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kim Min-jun là thủ môn 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
12Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—44360121366%100%003,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 3,38

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/93 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/43 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Min-jun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 3-2dự bị000—0———
11/10/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCT 4-1dự bị000—0———
12/09/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCT 1-09071016/360———
06/09/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 2-09010015/210———
29/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 4-1dự bị000—0———
22/08/2026Korean K League 2@ Cheonan CityT 1-0dự bị000—0———
15/08/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 2-2dự bị000—0———
07/08/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 1-0dự bị000—0———
01/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 2-2dự bị000—0———
25/07/2026Korean K League 2@ Busan I ParkT 4-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212125 nghìn €
21/06/20212150 nghìn €
25/12/20212150 nghìn €
17/06/20222275 nghìn €
26/12/20222275 nghìn €
22/06/202323150 nghìn €
18/12/202323200 nghìn €
13/06/202424275 nghìn €
04/12/202424300 nghìn €
02/06/202525225 nghìn €
15/12/202525175 nghìn €
09/06/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Gyeongnam FCSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
30/12/2023Cheonan CityGyeongnam FCCho mượn—
03/01/2023Gyeongnam FCCheonan CityChuyển nhượng—
30/12/2022Gimhae CityGyeongnam FCCho mượn—
28/06/2022Gyeongnam FCGimhae CityChuyển nhượng—
31/01/2021Shonan BellmareGyeongnam FCChuyển nhượng—
30/01/2021Fukushima United FCShonan BellmareCho mượn—
31/01/2019Shonan BellmareFukushima United FCChuyển nhượng—
31/12/2018Boin High SchoolShonan BellmareChuyển nhượng—
31/12/2015Changnyeong Ttaogi FC U15Boin High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2013UnknownChangnyeong Ttaogi FC U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com