
Kim Min-hyuk là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.711Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 18 | 1.711 | 4 | 0 | 0 | 14 | 4 | 81% | 44% | 1 | 0 | 5,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.711 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 450/553 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/165 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 54
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 4/8 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 4/11 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/6 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/31 | 1 | 3/6 | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/9 | 0 | 2/11 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 26/27 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 5/11 | — | 6,21 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 3 | 5/13 | — | 5,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/01/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 425 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 425 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 425 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Ulsan HD FC | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Seongnam FC | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2020 | Gimcheon Sangmu Football Club | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 21/04/2019 | Seongnam FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Gwangju Football Club | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pohang Steelers | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2016 | FC Seoul | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Kwangwoon University | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Eonnam High School (-2019) | Kwangwoon University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Moonil Middle School | Eonnam High School (-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Seoul Sinheung Elementary School | Moonil Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực37