Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Min-hyuk

Busan I ParkTiền vệKOR
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kim Min-hyuk là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
18Đá chính
1.711Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—26181.71140014481%44%105,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.711 phút · điểm TB 5,49

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
450/553 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/26 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
10
Phá bóng
25
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/165 (44%)
Không chiến thắng / thua
27 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 54
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Min-hyuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-1450010013/1804/8—6,65
10/10/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCH 1-11000001/10———
19/09/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 0-1900010021/2514/11—6,30
13/09/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 2-0730000021/2502/6——
05/09/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-1900010129/3113/6——
30/08/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 1-267001128/902/11—6,30
22/08/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubH 1-1720000426/2701/5—6,40
15/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 0-0890000024/3105/11—6,21
07/08/2026Korean K League 2@ Yongin FCB 0-2450000131/3301/3—6,57
25/07/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 1-4730000111/1535/13—5,54

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201725350 nghìn €
31/01/201926350 nghìn €
31/07/201926500 nghìn €
28/12/201927450 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
22/06/202027350 nghìn €
20/12/202028350 nghìn €
21/06/202128400 nghìn €
25/12/202129400 nghìn €
17/06/202229425 nghìn €
26/12/202230425 nghìn €
22/06/202330425 nghìn €
18/12/202331450 nghìn €
13/06/202431400 nghìn €
04/12/202432350 nghìn €
02/06/202532300 nghìn €
15/12/202533225 nghìn €
09/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Ulsan HD FCBusan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2022Seongnam FCUlsan HD FCChuyển nhượng—
21/11/2020Gimcheon Sangmu Football ClubSeongnam FCCho mượn—
21/04/2019Seongnam FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
04/01/2018Gwangju Football ClubPohang SteelersChuyển nhượng—
30/06/2017Pohang SteelersSeongnam FCChuyển nhượng—
10/01/2016FC SeoulGwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2014Kwangwoon UniversityFC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2010Eonnam High School (-2019)Kwangwoon UniversityChuyển nhượng—
31/12/2007Moonil Middle SchoolEonnam High School (-2019)Chuyển nhượng—
31/12/2004Seoul Sinheung Elementary SchoolMoonil Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com