
Kim Kyeong-jun là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 9 | 2 | 243 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 64% | 34% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/42 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 3-3 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/5 | 0 | 5/7 | — | 6,93 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,03 |
| 23/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 0/3 | — | 6,13 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 21/03/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 0/2 | V | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/07/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Gimpo FC | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2025 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gimpo FC | Cho mượn | — |
| 28/04/2024 | Gimpo FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Ansan Greeners FC | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Gimhae City | Ansan Greeners FC | Cho mượn | — |
| 22/06/2021 | Ansan Greeners FC | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Daegu Football Club | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Seoul E-Land FC | Daegu Football Club | Cho mượn | — |
| 03/01/2019 | Daegu Football Club | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FC Anyang | Daegu Football Club | Cho mượn | — |
| 04/07/2018 | Daegu Football Club | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Yeungnam University | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | Yeungnam University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực38