Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Kyeong-jun

Jeonnam DragonsTiền đạoKOR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kim Kyeong-jun là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—9224300011264%34%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/42 (64%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Kyeong-jun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/07/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 3-36001014/500/3—6,61
07/06/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 2-235001112/505/7—6,93
31/05/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-145001004/500/3—6,03
23/05/2026Korean K League 2vs Gimhae CityB 0-161003116/700/3—6,13
16/05/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCH 2-225004002/700/1—6,62
21/03/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCB 0-217000024/600/2V6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20172150 nghìn €
31/01/201922200 nghìn €
31/07/201922200 nghìn €
28/12/201923200 nghìn €
22/06/202023150 nghìn €
20/12/202024125 nghìn €
21/06/20212475 nghìn €
25/12/20212550 nghìn €
17/06/20222575 nghìn €
26/12/202226200 nghìn €
22/06/202326200 nghìn €
18/12/202327225 nghìn €
11/06/202427200 nghìn €
04/12/202428200 nghìn €
02/06/202528175 nghìn €
15/12/202529175 nghìn €
09/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2026Gimpo FCJeonnam DragonsChuyển nhượng—
27/10/2025Gimcheon Sangmu Football ClubGimpo FCCho mượn—
28/04/2024Gimpo FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
09/01/2024Ansan Greeners FCGimpo FCChuyển nhượng—
30/12/2021Gimhae CityAnsan Greeners FCCho mượn—
22/06/2021Ansan Greeners FCGimhae CityChuyển nhượng—
05/01/2020Daegu Football ClubAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
30/12/2019Seoul E-Land FCDaegu Football ClubCho mượn—
03/01/2019Daegu Football ClubSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
30/12/2018FC AnyangDaegu Football ClubCho mượn—
04/07/2018Daegu Football ClubFC AnyangChuyển nhượng—
05/01/2017Yeungnam UniversityDaegu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2014Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025)Yeungnam UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh32
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com