Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Kurniawan

PSS SlemanTiền vệINA
36Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Kim Kurniawan là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSS Sleman.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4215800200——006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Kurniawan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 1-21800000—0——5,70
18/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 2-26800000—0——5,90
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-02702000—0——7,00
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 1-3dự bị00000—0———
04/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-24500000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20172775 nghìn €
04/07/20182875 nghìn €
21/12/20182875 nghìn €
26/12/20192975 nghìn €
16/06/202131150 nghìn €
13/12/202131150 nghìn €
21/07/202232125 nghìn €
09/03/202332150 nghìn €
16/08/202333150 nghìn €
15/02/202433150 nghìn €
14/07/202434125 nghìn €
05/12/202434100 nghìn €
28/05/20253550 nghìn €
19/11/20253525 nghìn €
19/05/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com