
Kim Jung-hyun là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.154Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1154Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 14 | 13 | 1.154 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 87% | 54% | 1 | 0 | 4,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.154 phút · điểm TB 4,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 527/602 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/52 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/111 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 46
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 4 | 8/13 | — | — |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 5/10 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 4/6 | — | 5,50 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 66/77 | 0 | 4/6 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/35 | 3 | 3/6 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 48/54 | 2 | 6/8 | — | 7,45 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/62 | 2 | 3/9 | — | 7,98 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 1 | 3/9 | — | 6,21 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/36 | 1 | 5/8 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 2 | 5/12 | V | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | — |
| 04/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Chungnam Asan | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Pohang Steelers | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Chungbuk Cheongju FC | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Pohang Steelers | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Cheonan Jeil High School | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Korean high school team | Cheonan Jeil High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực30