
Kim Ju-yeop là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Tiểu sử Kim Ju-yeop
Kim Ju-yeop là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Jeonnam Dragons, mang quốc tịch Hàn Quốc và 26 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 76 kg, thuận chân trái. Mùa 2026, Kim Ju-yeop đã ra sân 19 trận với 1454 phút thi đấu, điểm trung bình 6,11 tại giải Korean K League 2. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 01/06/2025, từ Suwon Football Club đến Jeonnam Dragons. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
1.454Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 19 | 15 | 1.454 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 75% | 43% | 5 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.454 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 384/506 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/39 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/65 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/131 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 54
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 216
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | 2/6 | V | 6,25 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/4 | — | 5,91 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/39 | 2 | 3/6 | — | 5,86 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 2/8 | — | 6,32 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/8 | V | 6,33 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-5 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 2 | 5/10 | V | 5,72 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/33 | 4 | 7/11 | — | 6,28 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 2-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/6 | — | 5,94 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/38 | 0 | 2/6 | — | 6,70 |
| 23/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/56 | 3 | 9/13 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/06/2025 | Suwon Football Club | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2021 | Daejeon Korail | Suwon Football Club | Cho mượn | — |
| 18/01/2021 | Suwon Football Club | Daejeon Korail | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Boin High School | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Boin Middle School | Boin High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Seoul Galhyun Elementary School | Boin Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực26