
Kim Ju-Sung là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.874Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
937Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 24 | 21 | 1.874 | 2 | 0 | 4 | 6 | 2 | 77% | 48% | 5 | 1 | 5,66 |
| Cúp Hàn Quốc | — | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.874 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 468/607 (77%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 17/70 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/102 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/125 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 52
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 253
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/24 | 0 | 3/5 | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/24 | 2 | 4/12 | — | 7,35 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/5 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 2 | 3/4 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 3 | 4/7 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 3/4 | — | 6,05 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 3/4 | — | 6,86 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/34 | 1 | 4/5 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2023 | Gangwon FC | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Andong Science College | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sangju Sangmu Phoenix U18 | Andong Science College | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Seil Middle School | Sangju Sangmu Phoenix U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Seoul Shinyongsan Elementary School | Seil Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Seoul Academy | Seoul Shinyongsan Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực29